베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bài tập" (2)
bài tập

영어
명사homework
bài tập

영어
명사essay
관련 단어 "bài tập" (1)
bài tập về nhà

영어
명사homework
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
표현 "bài tập" (5)
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
I haven't done my homework yet because I'm too busy.
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
I finished this homework easily.
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
Students do homework in each group.
Bài tập này có cường độ cao.
This exercise is high-intensity.
